Đăng nhập | Đăng ký | Đăng ký quảng cáo 

Tỷ giá ngoại tệ được cập nhật lúc 20/9/2017 12:01:37 AM
(chỉ mang tính chất tham khảo)

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR17958.6918067.0918228.24
CADCANADIAN DOLLAR18199.0818364.3618602.43
CHFSWISS FRANCE23368.1423532.8723837.93
DKKDANISH KRONE03609.893723.12
EUREURO27098.427179.9427435.8
GBPBRITISH POUND30432.0930646.6230919.97
HKDHONGKONG DOLLAR2870.962891.22934.54
INRINDIAN RUPEE0353.33367.2
JPYJAPANESE YEN200.51202.54204.34
KRWSOUTH KOREAN WON18.5419.5220.75
KWDKUWAITI DINAR075281.0478236.28
MYRMALAYSIAN RINGGIT05389.455459.32
NOKNORWEGIAN KRONER02869.222959.21
RUBRUSSIAN RUBLE0391.35436.08
SARSAUDI RIAL06046.416283.77
SEKSWEDISH KRONA02825.722896.9
SGDSINGAPORE DOLLAR16649.6416767.0116950.43
THBTHAI BAHT673.56673.56701.67
USDUS DOLLAR226902269022760
(  Nguồn:   )
Dành cho quảng cáo