Đăng nhập | Đăng ký | Đăng ký quảng cáo 

Tỷ giá ngoại tệ được cập nhật lúc 23/6/2017 8:34:57 AM
(chỉ mang tính chất tham khảo)

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR16965.2417067.6517219.89
CADCANADIAN DOLLAR16917.1417070.7817292.08
CHFSWISS FRANCE23072.123234.7423535.95
DKKDANISH KRONE03354.973460.19
EUREURO25170.9725246.7125497.05
GBPBRITISH POUND28488.8428689.6728945.57
HKDHONGKONG DOLLAR2872.242892.492935.86
INRINDIAN RUPEE0350.98364.76
JPYJAPANESE YEN196.07198.05204.38
KRWSOUTH KOREAN WON18.3619.3320.55
KWDKUWAITI DINAR074694.177626.31
MYRMALAYSIAN RINGGIT05266.985335.25
NOKNORWEGIAN KRONER02634.632717.26
RUBRUSSIAN RUBLE0344.09420.92
SARSAUDI RIAL06044.766282.05
SEKSWEDISH KRONA02563.842628.43
SGDSINGAPORE DOLLAR16141.9616255.7516433.58
THBTHAI BAHT655.57655.57682.93
USDUS DOLLAR226902269022760
(  Nguồn:   )
Dành cho quảng cáo