Đăng nhập | Đăng ký | Đăng ký quảng cáo 

Tỷ giá ngoại tệ được cập nhật lúc 28/7/2017 5:56:32 PM
(chỉ mang tính chất tham khảo)

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR17947.4418055.7718216.82
CADCANADIAN DOLLAR17843.618005.6518239.07
CHFSWISS FRANCE23191.7323355.2223657.98
DKKDANISH KRONE03523.023633.52
EUREURO26429.9226509.4526772.3
GBPBRITISH POUND29384.9629592.129856.05
HKDHONGKONG DOLLAR2868.652888.872932.18
INRINDIAN RUPEE0353.63367.51
JPYJAPANESE YEN201.7203.74205.56
KRWSOUTH KOREAN WON18.719.6820.92
KWDKUWAITI DINAR075231.0978184.36
MYRMALAYSIAN RINGGIT05279.835348.28
NOKNORWEGIAN KRONER02822.342910.86
RUBRUSSIAN RUBLE0380.92424.47
SARSAUDI RIAL06046.96284.27
SEKSWEDISH KRONA02738.142807.13
SGDSINGAPORE DOLLAR16501.5516617.8816799.67
THBTHAI BAHT668.3668.3696.19
USDUS DOLLAR226952269522765
(  Nguồn:   )
 
Dành cho quảng cáo