Đăng nhập | Đăng ký | Đăng ký quảng cáo 

Tỷ giá ngoại tệ được cập nhật lúc 27/4/2017 9:24:04 PM
(chỉ mang tính chất tham khảo)

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR16838.5216940.1617091.26
CADCANADIAN DOLLAR16515.0716665.0616881.1
CHFSWISS FRANCE22568.5922727.6823022.3
DKKDANISH KRONE03280.853383.75
EUREURO24596.2624670.2724890.31
GBPBRITISH POUND28944.5329148.5729408.56
HKDHONGKONG DOLLAR2879.412899.712943.18
INRINDIAN RUPEE0353.7367.58
JPYJAPANESE YEN201.27203.3205.11
KRWSOUTH KOREAN WON18.5419.5220.74
KWDKUWAITI DINAR074612.2177541.19
MYRMALAYSIAN RINGGIT05199.615267.01
NOKNORWEGIAN KRONER02609.682691.53
RUBRUSSIAN RUBLE0363.15444.25
SARSAUDI RIAL06046.96284.27
SEKSWEDISH KRONA02562.092626.64
SGDSINGAPORE DOLLAR16088.8116202.2316379.47
THBTHAI BAHT644.89644.89671.8
USDUS DOLLAR226902269022760
(  Nguồn:   )
Dành cho quảng cáo